TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отобрази́ть

thể hoàn thành
otobrazítʹ[ɐtəbrɐˈzʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отобрази́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отобрази́ть nghĩa là phản ánh, phản ảnh, trưng bày.

Nghĩa của отобрази́ть

Thể hoàn thành của отобража́ть.

Động từ

  1. Phản ánh, phản ảnh; (изображать) thể hiện, biểu hiện.
  2. Trưng bày.

Cặp thể của отобрази́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отобрази́ть

NgôiTương lai
яотображу́
тыотобрази́шь
он / она́ / оно́отобрази́т
мыотобрази́м
выотобрази́те
они́отобразя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отобрази́л
Giống cái (она́)отобрази́ла
Giống trung (оно́)отобрази́ло
Số nhiều (они́)отобрази́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отобрази́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отобрази́те

Họ từ của отобрази́ть

Câu hỏi thường gặp

отобразить nghĩa là gì?

отобразить (động từ) nghĩa là phản ánh, phản ảnh, trưng bày.

отобразить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отобрази́ть (phiên âm Latinh otobrazítʹ, IPA [ɐtəbrɐˈzʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.