отобрази́ть
Dấu sắc trên отобрази́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отобрази́ть nghĩa là phản ánh, phản ảnh, trưng bày.
Nghĩa của отобрази́ть
Thể hoàn thành của отобража́ть.
Động từ
- Phản ánh, phản ảnh; (изображать) thể hiện, biểu hiện.
- Trưng bày.
Cặp thể của отобрази́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отобрази́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отображу́ |
| ты | отобрази́шь |
| он / она́ / оно́ | отобрази́т |
| мы | отобрази́м |
| вы | отобрази́те |
| они́ | отобразя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отобрази́л |
| Giống cái (она́) | отобрази́ла |
| Giống trung (оно́) | отобрази́ло |
| Số nhiều (они́) | отобрази́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отобрази́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отобрази́те |
Họ từ của отобрази́ть
Câu hỏi thường gặp
отобразить nghĩa là gì?
отобразить (động từ) nghĩa là phản ánh, phản ảnh, trưng bày.
отобразить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отобрази́ть (phiên âm Latinh otobrazítʹ, IPA [ɐtəbrɐˈzʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.