TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отбо́р

giống đựcbất động vật
otbór[ɐdˈbor] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отбо́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отбо́р nghĩa là sự lựa chọn, chọn lọc.

Nghĩa của отбо́р

Danh từ

  1. Sự lựa chọn, chọn lọc, tuyển lựa.
    • есте́ственный отбо́р[sự] đào thải tự nhiên, chọn lọc tự nhiên

Biến cách của отбо́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отбо́ротбо́ры
Sinh cách кого? чего?отбо́раотбо́ров
Tặng cách кому? чему?отбо́руотбо́рам
Đối cách кого? что?отбо́ротбо́ры
Công cụ cách кем? чем?отбо́ромотбо́рами
Giới cách о ком? о чём?отбо́реотбо́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của отбо́р

Câu hỏi thường gặp

отбор nghĩa là gì?

отбор (danh từ) nghĩa là sự lựa chọn, chọn lọc.

отбор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отбо́р (phiên âm Latinh otbór, IPA [ɐdˈbor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.