TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отогна́ть

thể hoàn thành
otognátʹ[ɐtɐɡˈnatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отогна́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отогна́ть nghĩa là đuổi đi, xua đi, lùa, lùa đi ăn.

Nghĩa của отогна́ть

Thể hoàn thành của отгоня́ть.

Động từ

  1. Đuổi... đi, xua... đi, xua đuổi, xua, đuổi.
  2. Lùa, lùa... đi ăn.
  3. Chưng cất.

Cặp thể của отогна́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отогна́ть

NgôiTương lai
яотгоню́
тыотго́нишь
он / она́ / оно́отго́нит
мыотго́ним
выотго́ните
они́отго́нят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отогна́л
Giống cái (она́)отогнала́
Giống trung (оно́)отогна́ло
Số nhiều (они́)отогна́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отгони́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отгони́те

Họ từ của отогна́ть

Câu hỏi thường gặp

отогнать nghĩa là gì?

отогнать (động từ) nghĩa là đuổi đi, xua đi, lùa, lùa đi ăn.

отогнать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отогна́ть (phiên âm Latinh otognátʹ, IPA [ɐtɐɡˈnatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.