отогна́ть
Dấu sắc trên отогна́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отогна́ть nghĩa là đuổi đi, xua đi, lùa, lùa đi ăn.
Nghĩa của отогна́ть
Thể hoàn thành của отгоня́ть.
Động từ
- Đuổi... đi, xua... đi, xua đuổi, xua, đuổi.
- Lùa, lùa... đi ăn.
- Chưng cất.
Cặp thể của отогна́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отогна́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отгоню́ |
| ты | отго́нишь |
| он / она́ / оно́ | отго́нит |
| мы | отго́ним |
| вы | отго́ните |
| они́ | отго́нят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отогна́л |
| Giống cái (она́) | отогнала́ |
| Giống trung (оно́) | отогна́ло |
| Số nhiều (они́) | отогна́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отгони́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отгони́те |
Họ từ của отогна́ть
Câu hỏi thường gặp
отогнать nghĩa là gì?
отогнать (động từ) nghĩa là đuổi đi, xua đi, lùa, lùa đi ăn.
отогнать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отогна́ть (phiên âm Latinh otognátʹ, IPA [ɐtɐɡˈnatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.