TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отпере́ться

thể hoàn thành
otperétʹsja[ɐtpʲɪˈrʲet͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отпере́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отпере́ться nghĩa là được mở ra.

Nghĩa của отпере́ться

Thể hoàn thành của отпира́ться.

Động từ

  1. Được mở ra.
  2. khẩu ngữ Khăng khăng chối cãi, một mực không nhận, phủ nhận, chối phăng, chối biến, chối bay chối biến, chối.

Cặp thể của отпере́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отпере́ться

NgôiTương lai
яотопру́сь
тыотопрёшься
он / она́ / оно́отопрётся
мыотопрёмся
выотопрётесь
они́отопру́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отперся́
Giống cái (она́)отперла́сь
Giống trung (оно́)отперло́сь
Số nhiều (они́)отперли́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отопри́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отопри́тесь

Câu hỏi thường gặp

отпереться nghĩa là gì?

отпереться (động từ) nghĩa là được mở ra.

отпереться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отпере́ться (phiên âm Latinh otperétʹsja, IPA [ɐtpʲɪˈrʲet͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.