отписа́ться
Dấu sắc trên отписа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отписа́ться nghĩa là trả lời quấy quá, huỷ đăng kí.
Nghĩa của отписа́ться
Thể hoàn thành của отпи́сываться.
Động từ
- Viết trả lời lấy lệ, trả lời quấy quá, trả lời cho xong chuyện.
- Huỷ đăng kí.
Cặp thể của отписа́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отписа́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отпишу́сь |
| ты | отпи́шешься |
| он / она́ / оно́ | отпи́шется |
| мы | отпи́шемся |
| вы | отпи́шетесь |
| они́ | отпи́шутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отписа́лся |
| Giống cái (она́) | отписа́лась |
| Giống trung (оно́) | отписа́лось |
| Số nhiều (они́) | отписа́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отпиши́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отпиши́тесь |
Câu hỏi thường gặp
отписаться nghĩa là gì?
отписаться (động từ) nghĩa là trả lời quấy quá, huỷ đăng kí.
отписаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отписа́ться (phiên âm Latinh otpisátʹsja, IPA [ɐtpʲɪˈsat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.