TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отписа́ться

thể hoàn thành
otpisátʹsja[ɐtpʲɪˈsat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отписа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отписа́ться nghĩa là trả lời quấy quá, huỷ đăng kí.

Nghĩa của отписа́ться

Thể hoàn thành của отпи́сываться.

Động từ

  1. Viết trả lời lấy lệ, trả lời quấy quá, trả lời cho xong chuyện.
  2. Huỷ đăng kí.

Cặp thể của отписа́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отписа́ться

NgôiTương lai
яотпишу́сь
тыотпи́шешься
он / она́ / оно́отпи́шется
мыотпи́шемся
выотпи́шетесь
они́отпи́шутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отписа́лся
Giống cái (она́)отписа́лась
Giống trung (оно́)отписа́лось
Số nhiều (они́)отписа́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отпиши́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отпиши́тесь

Câu hỏi thường gặp

отписаться nghĩa là gì?

отписаться (động từ) nghĩa là trả lời quấy quá, huỷ đăng kí.

отписаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отписа́ться (phiên âm Latinh otpisátʹsja, IPA [ɐtpʲɪˈsat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.