TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отпи́хиваться

thể chưa hoàn thành
otpíxivatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отпи́хиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отпи́хиваться nghĩa là xô ra, đẩy ra.

Nghĩa của отпи́хиваться

Động từ

  1. Xô ra, đẩy ra.

Cặp thể của отпи́хиваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отпи́хиваться

NgôiHiện tại
яотпи́хиваюсь
тыотпи́хиваешься
он / она́ / оно́отпи́хивается
мыотпи́хиваемся
выотпи́хиваетесь
они́отпи́хиваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отпихиваться.

Quá khứ

Giống đực (он)отпи́хивался
Giống cái (она́)отпи́хивалась
Giống trung (оно́)отпи́хивалось
Số nhiều (они́)отпи́хивались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отпи́хивайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отпи́хивайтесь

Câu hỏi thường gặp

отпихиваться nghĩa là gì?

отпихиваться (động từ) nghĩa là xô ra, đẩy ra.

отпихиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отпи́хиваться (phiên âm Latinh otpíxivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.