TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отпихнуться

thể hoàn thành
otpixnutʹsja giọng máy của trình duyệt

отпихнуться nghĩa là xô ra, đẩy ra.

Nghĩa của отпихнуться

Nghĩa lấy theo mục отпихиваться.

Động từ

  1. Xô ra, đẩy ra.

Câu hỏi thường gặp

отпихнуться nghĩa là gì?

отпихнуться (động từ) nghĩa là xô ra, đẩy ra.

отпихнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отпихнуться (phiên âm Latinh otpixnutʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.