TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отплати́ть

thể hoàn thành
otplatítʹ[ɐtpɫɐˈtʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отплати́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отплати́ть nghĩa là báo đáp, đền đáp, báo thù, trả thù.

Nghĩa của отплати́ть

Thể hoàn thành của отпла́чивать.

Động từ

  1. Báo đáp, đền đáp, báo đền, trả ơn, báo ân, đền ơn.
  2. Báo thù, trả thù, phục thù, báo oán, rửa hận, rửa thù, trả nủa, trả miếng, trả đũa.
  3. Trả.

Cặp thể của отплати́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отплати́ть

NgôiTương lai
яотплачу́
тыотпла́тишь
он / она́ / оно́отпла́тит
мыотпла́тим
выотпла́тите
они́отпла́тят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отплати́л
Giống cái (она́)отплати́ла
Giống trung (оно́)отплати́ло
Số nhiều (они́)отплати́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отплати́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отплати́те

Họ từ của отплати́ть

Câu hỏi thường gặp

отплатить nghĩa là gì?

отплатить (động từ) nghĩa là báo đáp, đền đáp, báo thù, trả thù.

отплатить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отплати́ть (phiên âm Latinh otplatítʹ, IPA [ɐtpɫɐˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.