отправле́ние
Dấu sắc trên отправле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отправле́ние nghĩa là sự rời khỏi, sự ra đi.
Nghĩa của отправле́ние
Danh từ
- Sự rời khỏi, sự ra đi.
Biến cách của отправле́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | отправле́ние | отправле́ния |
| Sinh cách кого? чего? | отправле́ния | отправле́ний |
| Tặng cách кому? чему? | отправле́нию | отправле́ниям |
| Đối cách кого? что? | отправле́ние | отправле́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | отправле́нием | отправле́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | отправле́нии | отправле́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với отправле́ние
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
отправление nghĩa là gì?
отправление (danh từ) nghĩa là sự rời khỏi, sự ra đi.
отправление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отправле́ние (phiên âm Latinh otpravlénije, IPA [ɐtprɐˈvlʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.