TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отправле́ние

giống trungbất động vật
otpravlénije[ɐtprɐˈvlʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отправле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отправле́ние nghĩa là sự rời khỏi, sự ra đi.

Nghĩa của отправле́ние

Danh từ

  1. Sự rời khỏi, sự ra đi.

Biến cách của отправле́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отправле́ниеотправле́ния
Sinh cách кого? чего?отправле́нияотправле́ний
Tặng cách кому? чему?отправле́ниюотправле́ниям
Đối cách кого? что?отправле́ниеотправле́ния
Công cụ cách кем? чем?отправле́ниемотправле́ниями
Giới cách о ком? о чём?отправле́нииотправле́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với отправле́ние

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

отправление nghĩa là gì?

отправление (danh từ) nghĩa là sự rời khỏi, sự ra đi.

отправление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отправле́ние (phiên âm Latinh otpravlénije, IPA [ɐtprɐˈvlʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.