отпра́виться
Dấu sắc trên отпра́виться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отпра́виться nghĩa là ra đi, lên đường, khở hành, xuất phát.
Nghĩa của отпра́виться
Thể hoàn thành của отправля́ться.
Động từ
- Ra đi, lên đường, đi, xuất hành.
- Khở hành, xuất phát, chuyển bánh, rời bến, [bắt đầu] chạy.
- Ra đi, đi, rời khỏi.
Cặp thể của отпра́виться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отпра́виться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отпра́влюсь |
| ты | отпра́вишься |
| он / она́ / оно́ | отпра́вится |
| мы | отпра́вимся |
| вы | отпра́витесь |
| они́ | отпра́вятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отпра́вился |
| Giống cái (она́) | отпра́вилась |
| Giống trung (оно́) | отпра́вилось |
| Số nhiều (они́) | отпра́вились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отпра́вься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отпра́вьтесь |
Họ từ của отпра́виться
Câu ví dụ với отпра́виться
- Я отправился на прогулку, чтобы подышать свежим воздухом. Tôi đã đi dạo để có chút không khí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4620163
- Том отправился в путешествие. Tom đã đi du lịch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6623213
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
отправиться nghĩa là gì?
отправиться (động từ) nghĩa là ra đi, lên đường, khở hành, xuất phát.
отправиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отпра́виться (phiên âm Latinh otprávitʹsja, IPA [ɐtˈpravʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.