отправля́ть
Dấu sắc trên отправля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отправля́ть nghĩa là gửi.
Nghĩa của отправля́ть
Động từ
- Gửi.
Cặp thể của отправля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отправля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отправля́ю |
| ты | отправля́ешь |
| он / она́ / оно́ | отправля́ет |
| мы | отправля́ем |
| вы | отправля́ете |
| они́ | отправля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отправлять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отправля́л |
| Giống cái (она́) | отправля́ла |
| Giống trung (оно́) | отправля́ло |
| Số nhiều (они́) | отправля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отправля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отправля́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với отправля́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của отправля́ть
Câu hỏi thường gặp
отправлять nghĩa là gì?
отправлять (động từ) nghĩa là gửi.
отправлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отправля́ть (phiên âm Latinh otpravljátʹ, IPA [ɐtprɐˈvlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.