TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отправля́ть

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
otpravljátʹ[ɐtprɐˈvlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отправля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отправля́ть nghĩa là gửi.

Nghĩa của отправля́ть

Động từ

  1. Gửi.

Cặp thể của отправля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отправля́ть

NgôiHiện tại
яотправля́ю
тыотправля́ешь
он / она́ / оно́отправля́ет
мыотправля́ем
выотправля́ете
они́отправля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отправлять.

Quá khứ

Giống đực (он)отправля́л
Giống cái (она́)отправля́ла
Giống trung (оно́)отправля́ло
Số nhiều (они́)отправля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отправля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отправля́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với отправля́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của отправля́ть

Câu hỏi thường gặp

отправлять nghĩa là gì?

отправлять (động từ) nghĩa là gửi.

отправлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отправля́ть (phiên âm Latinh otpravljátʹ, IPA [ɐtprɐˈvlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.