TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отпры́гивать

thể chưa hoàn thành
otprýgivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отпры́гивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отпры́гивать nghĩa là nhảy.

Nghĩa của отпры́гивать

Động từ

  1. Nhảy; (назад) nhảy lùi, nhảy lui; (в сторону) nhảy sang một bên, nhảy tránh.

Cặp thể của отпры́гивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отпры́гивать

NgôiHiện tại
яотпры́гиваю
тыотпры́гиваешь
он / она́ / оно́отпры́гивает
мыотпры́гиваем
выотпры́гиваете
они́отпры́гивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отпрыгивать.

Quá khứ

Giống đực (он)отпры́гивал
Giống cái (она́)отпры́гивала
Giống trung (оно́)отпры́гивало
Số nhiều (они́)отпры́гивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отпры́гивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отпры́гивайте

Câu hỏi thường gặp

отпрыгивать nghĩa là gì?

отпрыгивать (động từ) nghĩa là nhảy.

отпрыгивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отпры́гивать (phiên âm Latinh otprýgivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.