отпры́гнуть
Dấu sắc trên отпры́гнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отпры́гнуть nghĩa là nhảy.
Nghĩa của отпры́гнуть
Thể hoàn thành của отпры́гивать.
Động từ
- Nhảy; (назад) nhảy lùi, nhảy lui; (в сторону) nhảy sang một bên, nhảy tránh.
Cặp thể của отпры́гнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отпры́гнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отпры́гну |
| ты | отпры́гнешь |
| он / она́ / оно́ | отпры́гнет |
| мы | отпры́гнем |
| вы | отпры́гнете |
| они́ | отпры́гнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отпры́гнул |
| Giống cái (она́) | отпры́гнула |
| Giống trung (оно́) | отпры́гнуло |
| Số nhiều (они́) | отпры́гнули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отпры́гни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отпры́гните |
Câu hỏi thường gặp
отпрыгнуть nghĩa là gì?
отпрыгнуть (động từ) nghĩa là nhảy.
отпрыгнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отпры́гнуть (phiên âm Latinh otprýgnutʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.