отпряга́ть
Dấu sắc trên отпряга́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отпряга́ть nghĩa là tháo yên cương, cởi bộ dây chằng.
Nghĩa của отпряга́ть
Động từ
- Tháo yên cương, cởi bộ dây chằng, tháo xe ngựa. + đối cách
Cặp thể của отпряга́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отпряга́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отпряга́ю |
| ты | отпряга́ешь |
| он / она́ / оно́ | отпряга́ет |
| мы | отпряга́ем |
| вы | отпряга́ете |
| они́ | отпряга́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отпрягать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отпряга́л |
| Giống cái (она́) | отпряга́ла |
| Giống trung (оно́) | отпряга́ло |
| Số nhiều (они́) | отпряга́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отпряга́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отпряга́йте |
Câu hỏi thường gặp
отпрягать nghĩa là gì?
отпрягать (động từ) nghĩa là tháo yên cương, cởi bộ dây chằng.
отпрягать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отпряга́ть (phiên âm Latinh otprjagátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.