TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отпря́чь

thể hoàn thành
otprjáčʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отпря́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отпря́чь nghĩa là tháo yên cương, cởi bộ dây chằng.

Nghĩa của отпря́чь

Nghĩa lấy theo mục отпрягать.

Động từ

  1. Tháo yên cương, cởi bộ dây chằng, tháo xe ngựa.

Câu hỏi thường gặp

отпрячь nghĩa là gì?

отпрячь (động từ) nghĩa là tháo yên cương, cởi bộ dây chằng.

отпрячь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отпря́чь (phiên âm Latinh otprjáčʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.