отпря́чь
thể hoàn thành
otprjáčʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên отпря́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отпря́чь nghĩa là tháo yên cương, cởi bộ dây chằng.
Nghĩa của отпря́чь
Nghĩa lấy theo mục отпрягать.
Động từ
- Tháo yên cương, cởi bộ dây chằng, tháo xe ngựa.
Câu hỏi thường gặp
отпрячь nghĩa là gì?
отпрячь (động từ) nghĩa là tháo yên cương, cởi bộ dây chằng.
отпрячь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отпря́чь (phiên âm Latinh otprjáčʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.