отпусти́ть
Dấu sắc trên отпусти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отпусти́ть nghĩa là thả, giải phóng.
Nghĩa của отпусти́ть
Động từ
- Thả.
- Giải phóng.
Cặp thể của отпусти́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отпусти́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отпущу́ |
| ты | отпу́стишь |
| он / она́ / оно́ | отпу́стит |
| мы | отпу́стим |
| вы | отпу́стите |
| они́ | отпу́стят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отпусти́л |
| Giống cái (она́) | отпусти́ла |
| Giống trung (оно́) | отпусти́ло |
| Số nhiều (они́) | отпусти́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отпусти́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отпусти́те |
Họ từ của отпусти́ть
Câu ví dụ với отпусти́ть
- Я не могу отпустить тебя одного. Tôi không thể để bạn đi một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6468439
- Я не могу отпустить тебя одну. Tôi không thể để bạn đi một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6468440
- Я не могу отпустить вас одних. Tôi không thể để bạn đi một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6468441
- Я не могу отпустить Вас одного. Tôi không thể để bạn đi một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6468442
- Я не могу отпустить Вас одну. Tôi không thể để bạn đi một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6468443
- Я думал, Том меня отпустит. Tôi tưởng rằng Tom sẽ để tôi đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10743408
- Отпусти Тома! Thả Tom ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12396371
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
отпустить nghĩa là gì?
отпустить (động từ) nghĩa là thả, giải phóng.
отпустить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отпусти́ть (phiên âm Latinh otpustítʹ, IPA [ɐtpʊˈsʲtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.