TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отраба́тывать

thể chưa hoàn thành
otrabátyvatʹ[ɐtrɐˈbatɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отраба́тывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отраба́тывать nghĩa là làm trả nợ, làm bù.

Nghĩa của отраба́тывать

Động từ

  1. возмещать долг Làm trả nợ, làm bù.
  2. khẩu ngữ совершенствовать Hoàn thành, làm xong hẳn, trau chuốt, gọt giũa.
  3. приёмы и т. п. Hoàn thiện, tập... cho thành thục, luyện... cho thành thạo.

Cặp thể của отраба́тывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отраба́тывать

NgôiHiện tại
яотраба́тываю
тыотраба́тываешь
он / она́ / оно́отраба́тывает
мыотраба́тываем
выотраба́тываете
они́отраба́тывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отрабатывать.

Quá khứ

Giống đực (он)отраба́тывал
Giống cái (она́)отраба́тывала
Giống trung (оно́)отраба́тывало
Số nhiều (они́)отраба́тывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отраба́тывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отраба́тывайте

Họ từ của отраба́тывать

Câu hỏi thường gặp

отрабатывать nghĩa là gì?

отрабатывать (động từ) nghĩa là làm trả nợ, làm bù.

отрабатывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отраба́тывать (phiên âm Latinh otrabátyvatʹ, IPA [ɐtrɐˈbatɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.