TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отража́ть

thể chưa hoàn thành
otražátʹ[ɐtrɐˈʐatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отража́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отража́ть nghĩa là đánh lùi, đánh lui, phản chiếu, phản xạ.

Nghĩa của отража́ть

Động từ

  1. отбивать Đánh lùi, đánh lui, đẩy lùi, quật lui, đánh bật, chống đỡ, chống cự, kháng cự, đỡ, gạt; (nghĩa bóng) đập lại, đả lại, chống đối, bác bỏ.
    • отража́ть нападе́ниеđánh lùi (quật lui, chống cự) trận tiến công
    • отража́ть уда́рđỡ đòn
    • отража́ть чьи́-л. напа́дкиđập lại (chống lại, đả lại, quật lại) những lời công kích của ai
  2. свет Phản chiếu, phản xạ, phản ánh.
  3. звук Vang lại, dội lại, vang dội.
  4. воспроизводить Phản ánh, phản ảnh, tái tạo, tái thể hiện.
  5. выражать Phản ánh, phản ảnh, biểu hiện, thể hiện.
    • отража́ть жизнь в иску́сствеphản ánh (thể hiện) cuộc sống vào trong nghệ thuật

Cặp thể của отража́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отража́ть

NgôiHiện tại
яотража́ю
тыотража́ешь
он / она́ / оно́отража́ет
мыотража́ем
выотража́ете
они́отража́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отражать.

Quá khứ

Giống đực (он)отража́л
Giống cái (она́)отража́ла
Giống trung (оно́)отража́ло
Số nhiều (они́)отража́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отража́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отража́йте

Họ từ của отража́ть

Câu ví dụ với отража́ть

  • Вода отражает свет. Nước phản chiếu ánh sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #467001

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

отражать nghĩa là gì?

отражать (động từ) nghĩa là đánh lùi, đánh lui, phản chiếu, phản xạ.

отражать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отража́ть (phiên âm Latinh otražátʹ, IPA [ɐtrɐˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.