отраже́ние
Dấu sắc trên отраже́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отраже́ние nghĩa là phản chiếu, phản xạ, vang lại, dội lại.
Nghĩa của отраже́ние
Danh từ
- света [sự] phản chiếu, phản xạ, phản ánh, phản ảnh.
- звука [sự] vang lại, dội lại, vang dội.
- изображение в зеркале и т. п. Ảnh, hình ảnh, phản ảnh, phản ánh.
- нападение [sự] đánh lùi, đánh lui, đẩy lùi, quật lui, đánh bật, chống đỡ, chống cự, đỡ, gạt.
- triết học Phản ánh.
Biến cách của отраже́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | отраже́ние | отраже́ния |
| Sinh cách кого? чего? | отраже́ния | отраже́ний |
| Tặng cách кому? чему? | отраже́нию | отраже́ниям |
| Đối cách кого? что? | отраже́ние | отраже́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | отраже́нием | отраже́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | отраже́нии | отраже́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của отраже́ние
Câu hỏi thường gặp
отражение nghĩa là gì?
отражение (danh từ) nghĩa là phản chiếu, phản xạ, vang lại, dội lại.
отражение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отраже́ние (phiên âm Latinh otražénije, IPA [ɐtrɐˈʐɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.