TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отраже́ние

giống trungbất động vật
otražénije[ɐtrɐˈʐɛnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отраже́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отраже́ние nghĩa là phản chiếu, phản xạ, vang lại, dội lại.

Nghĩa của отраже́ние

Danh từ

  1. света [sự] phản chiếu, phản xạ, phản ánh, phản ảnh.
  2. звука [sự] vang lại, dội lại, vang dội.
  3. изображение в зеркале и т. п. Ảnh, hình ảnh, phản ảnh, phản ánh.
  4. нападение [sự] đánh lùi, đánh lui, đẩy lùi, quật lui, đánh bật, chống đỡ, chống cự, đỡ, gạt.
  5. triết học Phản ánh.

Biến cách của отраже́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отраже́ниеотраже́ния
Sinh cách кого? чего?отраже́нияотраже́ний
Tặng cách кому? чему?отраже́ниюотраже́ниям
Đối cách кого? что?отраже́ниеотраже́ния
Công cụ cách кем? чем?отраже́ниемотраже́ниями
Giới cách о ком? о чём?отраже́нииотраже́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của отраже́ние

Câu hỏi thường gặp

отражение nghĩa là gì?

отражение (danh từ) nghĩa là phản chiếu, phản xạ, vang lại, dội lại.

отражение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отраже́ние (phiên âm Latinh otražénije, IPA [ɐtrɐˈʐɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.