TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отрапортова́ть

thể hoàn thành
otraportovátʹ[ɐtrəpərtɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отрапортова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отрапортова́ть nghĩa là báo cáo.

Nghĩa của отрапортова́ть

Động từ

  1. Báo cáo.

Cặp thể của отрапортова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отрапортова́ть

NgôiTương lai
яотрапорту́ю
тыотрапорту́ешь
он / она́ / оно́отрапорту́ет
мыотрапорту́ем
выотрапорту́ете
они́отрапорту́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отрапортова́л
Giống cái (она́)отрапортова́ла
Giống trung (оно́)отрапортова́ло
Số nhiều (они́)отрапортова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отрапорту́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отрапорту́йте

Câu hỏi thường gặp

отрапортовать nghĩa là gì?

отрапортовать (động từ) nghĩa là báo cáo.

отрапортовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отрапортова́ть (phiên âm Latinh otraportovátʹ, IPA [ɐtrəpərtɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.