TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отрегули́ровать

thể hoàn thành
otregulírovatʹ[ɐtrʲɪɡʊˈlʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отрегули́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отрегули́ровать nghĩa là điều chỉnh.

Nghĩa của отрегули́ровать

Động từ

  1. Điều chỉnh.

Cặp thể của отрегули́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отрегули́ровать

NgôiTương lai
яотрегули́рую
тыотрегули́руешь
он / она́ / оно́отрегули́рует
мыотрегули́руем
выотрегули́руете
они́отрегули́руют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отрегули́ровал
Giống cái (она́)отрегули́ровала
Giống trung (оно́)отрегули́ровало
Số nhiều (они́)отрегули́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отрегули́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отрегули́руйте

Câu hỏi thường gặp

отрегулировать nghĩa là gì?

отрегулировать (động từ) nghĩa là điều chỉnh.

отрегулировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отрегули́ровать (phiên âm Latinh otregulírovatʹ, IPA [ɐtrʲɪɡʊˈlʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.