отрегули́ровать
Dấu sắc trên отрегули́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отрегули́ровать nghĩa là điều chỉnh.
Nghĩa của отрегули́ровать
Động từ
- Điều chỉnh.
Cặp thể của отрегули́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отрегули́ровать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отрегули́рую |
| ты | отрегули́руешь |
| он / она́ / оно́ | отрегули́рует |
| мы | отрегули́руем |
| вы | отрегули́руете |
| они́ | отрегули́руют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отрегули́ровал |
| Giống cái (она́) | отрегули́ровала |
| Giống trung (оно́) | отрегули́ровало |
| Số nhiều (они́) | отрегули́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отрегули́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отрегули́руйте |
Câu hỏi thường gặp
отрегулировать nghĩa là gì?
отрегулировать (động từ) nghĩa là điều chỉnh.
отрегулировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отрегули́ровать (phiên âm Latinh otregulírovatʹ, IPA [ɐtrʲɪɡʊˈlʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.