регули́ровать
Dấu sắc trên регули́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
регули́ровать nghĩa là điều hòa, điều chỉnh.
Nghĩa của регули́ровать
Động từ
- Điều hòa, điều chỉnh, chỉnh đốn, điều tiết; (механизм) điều chỉnh; (уличное движение (cũng)) điều khiển. + đối cách
Cặp thể của регули́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ регули́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | регули́рую |
| ты | регули́руешь |
| он / она́ / оно́ | регули́рует |
| мы | регули́руем |
| вы | регули́руете |
| они́ | регули́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + регулировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | регули́ровал |
| Giống cái (она́) | регули́ровала |
| Giống trung (оно́) | регули́ровало |
| Số nhiều (они́) | регули́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | регули́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | регули́руйте |
Họ từ của регули́ровать
Câu hỏi thường gặp
регулировать nghĩa là gì?
регулировать (động từ) nghĩa là điều hòa, điều chỉnh.
регулировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là регули́ровать (phiên âm Latinh regulírovatʹ, IPA [rʲɪɡʊˈlʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.