TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

регули́ровать

thể chưa hoàn thành
regulírovatʹ[rʲɪɡʊˈlʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên регули́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

регули́ровать nghĩa là điều hòa, điều chỉnh.

Nghĩa của регули́ровать

Động từ

  1. Điều hòa, điều chỉnh, chỉnh đốn, điều tiết; (механизм) điều chỉnh; (уличное движение (cũng)) điều khiển. + đối cách

Cặp thể của регули́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ регули́ровать

NgôiHiện tại
ярегули́рую
тырегули́руешь
он / она́ / оно́регули́рует
мырегули́руем
вырегули́руете
они́регули́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + регулировать.

Quá khứ

Giống đực (он)регули́ровал
Giống cái (она́)регули́ровала
Giống trung (оно́)регули́ровало
Số nhiều (они́)регули́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)регули́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)регули́руйте

Họ từ của регули́ровать

Câu hỏi thường gặp

регулировать nghĩa là gì?

регулировать (động từ) nghĩa là điều hòa, điều chỉnh.

регулировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là регули́ровать (phiên âm Latinh regulírovatʹ, IPA [rʲɪɡʊˈlʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.