отрезве́ть
Dấu sắc trên отрезве́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отрезве́ть nghĩa là tỉnh rượu, hết say.
Nghĩa của отрезве́ть
Thể hoàn thành của трезве́ть.
Động từ
- Tỉnh rượu, hết say; (nghĩa bóng) tỉnh táo ra, tỉnh ra.
Cặp thể của отрезве́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отрезве́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отрезве́ю |
| ты | отрезве́ешь |
| он / она́ / оно́ | отрезве́ет |
| мы | отрезве́ем |
| вы | отрезве́ете |
| они́ | отрезве́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отрезве́л |
| Giống cái (она́) | отрезве́ла |
| Giống trung (оно́) | отрезве́ло |
| Số nhiều (они́) | отрезве́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отрезве́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отрезве́йте |
Câu hỏi thường gặp
отрезветь nghĩa là gì?
отрезветь (động từ) nghĩa là tỉnh rượu, hết say.
отрезветь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отрезве́ть (phiên âm Latinh otrezvétʹ, IPA [ɐtrʲɪzˈvʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.