TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отрезве́ть

thể hoàn thành
otrezvétʹ[ɐtrʲɪzˈvʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отрезве́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отрезве́ть nghĩa là tỉnh rượu, hết say.

Nghĩa của отрезве́ть

Thể hoàn thành của трезве́ть.

Động từ

  1. Tỉnh rượu, hết say; (nghĩa bóng) tỉnh táo ra, tỉnh ra.

Cặp thể của отрезве́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отрезве́ть

NgôiTương lai
яотрезве́ю
тыотрезве́ешь
он / она́ / оно́отрезве́ет
мыотрезве́ем
выотрезве́ете
они́отрезве́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отрезве́л
Giống cái (она́)отрезве́ла
Giống trung (оно́)отрезве́ло
Số nhiều (они́)отрезве́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отрезве́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отрезве́йте

Câu hỏi thường gặp

отрезветь nghĩa là gì?

отрезветь (động từ) nghĩa là tỉnh rượu, hết say.

отрезветь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отрезве́ть (phiên âm Latinh otrezvétʹ, IPA [ɐtrʲɪzˈvʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.