TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

трезве́ть

thể chưa hoàn thành
trezvétʹ[trʲɪzˈvʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên трезве́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

трезве́ть nghĩa là tỉnh rượu, hết say.

Nghĩa của трезве́ть

Động từ

  1. Tỉnh rượu, hết say; (nghĩa bóng) tỉnh táo ra, tỉnh ra.

Cặp thể của трезве́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ трезве́ть

NgôiHiện tại
ятрезве́ю
тытрезве́ешь
он / она́ / оно́трезве́ет
мытрезве́ем
вытрезве́ете
они́трезве́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + трезветь.

Quá khứ

Giống đực (он)трезве́л
Giống cái (она́)трезве́ла
Giống trung (оно́)трезве́ло
Số nhiều (они́)трезве́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)трезве́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)трезве́йте

Câu hỏi thường gặp

трезветь nghĩa là gì?

трезветь (động từ) nghĩa là tỉnh rượu, hết say.

трезветь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là трезве́ть (phiên âm Latinh trezvétʹ, IPA [trʲɪzˈvʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.