трезве́ть
Dấu sắc trên трезве́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
трезве́ть nghĩa là tỉnh rượu, hết say.
Nghĩa của трезве́ть
Động từ
- Tỉnh rượu, hết say; (nghĩa bóng) tỉnh táo ra, tỉnh ra.
Cặp thể của трезве́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ трезве́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | трезве́ю |
| ты | трезве́ешь |
| он / она́ / оно́ | трезве́ет |
| мы | трезве́ем |
| вы | трезве́ете |
| они́ | трезве́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + трезветь.
Quá khứ
| Giống đực (он) | трезве́л |
| Giống cái (она́) | трезве́ла |
| Giống trung (оно́) | трезве́ло |
| Số nhiều (они́) | трезве́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | трезве́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | трезве́йте |
Câu hỏi thường gặp
трезветь nghĩa là gì?
трезветь (động từ) nghĩa là tỉnh rượu, hết say.
трезветь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là трезве́ть (phiên âm Latinh trezvétʹ, IPA [trʲɪzˈvʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.