TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отре́чься

thể hoàn thành
otréčʹsja[ɐˈtrʲet͡ɕsʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отре́чься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отре́чься nghĩa là từ bỏ, từ chối, thoái vị, từ ngôi.

Nghĩa của отре́чься

Thể hoàn thành của отрека́ться.

Động từ

  1. Từ bỏ, từ chối, phủ nhận, chối phăng, vỗ tuột, không công nhận, không thừa nhận, chối cãi, chối, từ, vỗ.
  2. Thoái vị, từ ngôi.

Cặp thể của отре́чься

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отре́чься

NgôiTương lai
яотреку́сь
тыотречёшься
он / она́ / оно́отречётся
мыотречёмся
выотречётесь
они́отреку́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отрёкся
Giống cái (она́)отрекла́сь
Giống trung (оно́)отрекло́сь
Số nhiều (они́)отрекли́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отреки́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отреки́тесь

Họ từ của отре́чься

Câu hỏi thường gặp

отречься nghĩa là gì?

отречься (động từ) nghĩa là từ bỏ, từ chối, thoái vị, từ ngôi.

отречься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отре́чься (phiên âm Latinh otréčʹsja, IPA [ɐˈtrʲet͡ɕsʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.