отре́чься
Dấu sắc trên отре́чься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отре́чься nghĩa là từ bỏ, từ chối, thoái vị, từ ngôi.
Nghĩa của отре́чься
Thể hoàn thành của отрека́ться.
Động từ
- Từ bỏ, từ chối, phủ nhận, chối phăng, vỗ tuột, không công nhận, không thừa nhận, chối cãi, chối, từ, vỗ.
- Thoái vị, từ ngôi.
Cặp thể của отре́чься
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отре́чься
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отреку́сь |
| ты | отречёшься |
| он / она́ / оно́ | отречётся |
| мы | отречёмся |
| вы | отречётесь |
| они́ | отреку́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отрёкся |
| Giống cái (она́) | отрекла́сь |
| Giống trung (оно́) | отрекло́сь |
| Số nhiều (они́) | отрекли́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отреки́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отреки́тесь |
Họ từ của отре́чься
Câu hỏi thường gặp
отречься nghĩa là gì?
отречься (động từ) nghĩa là từ bỏ, từ chối, thoái vị, từ ngôi.
отречься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отре́чься (phiên âm Latinh otréčʹsja, IPA [ɐˈtrʲet͡ɕsʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.