TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отры́гивать

thể chưa hoàn thành
otrýgivatʹ[ɐˈtrɨɡʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отры́гивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отры́гивать nghĩa là ợ.

Nghĩa của отры́гивать

Động từ

  1. Ợ.

Cặp thể của отры́гивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отры́гивать

NgôiHiện tại
яотры́гиваю
тыотры́гиваешь
он / она́ / оно́отры́гивает
мыотры́гиваем
выотры́гиваете
они́отры́гивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отрыгивать.

Quá khứ

Giống đực (он)отры́гивал
Giống cái (она́)отры́гивала
Giống trung (оно́)отры́гивало
Số nhiều (они́)отры́гивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отры́гивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отры́гивайте

Họ từ của отры́гивать

Câu hỏi thường gặp

отрыгивать nghĩa là gì?

отрыгивать (động từ) nghĩa là ợ.

отрыгивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отры́гивать (phiên âm Latinh otrýgivatʹ, IPA [ɐˈtrɨɡʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.