отры́гивать
Dấu sắc trên отры́гивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отры́гивать nghĩa là ợ.
Nghĩa của отры́гивать
Động từ
- Ợ.
Cặp thể của отры́гивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отры́гивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отры́гиваю |
| ты | отры́гиваешь |
| он / она́ / оно́ | отры́гивает |
| мы | отры́гиваем |
| вы | отры́гиваете |
| они́ | отры́гивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отрыгивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отры́гивал |
| Giống cái (она́) | отры́гивала |
| Giống trung (оно́) | отры́гивало |
| Số nhiều (они́) | отры́гивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отры́гивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отры́гивайте |
Họ từ của отры́гивать
Câu hỏi thường gặp
отрыгивать nghĩa là gì?
отрыгивать (động từ) nghĩa là ợ.
отрыгивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отры́гивать (phiên âm Latinh otrýgivatʹ, IPA [ɐˈtrɨɡʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.