TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отсе́чь

thể hoàn thành
otséčʹ[ɐt͡sʲˈsʲet͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отсе́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отсе́чь nghĩa là chém, chặt, cắt rời.

Nghĩa của отсе́чь

Thể hoàn thành của отсека́ть.

Động từ

  1. Chém, chặt, cắt, chém đứt, chặt đứt, cắt đứt.
  2. Cắt rời.

Cặp thể của отсе́чь

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отсе́чь

NgôiTương lai
яотсеку́
тыотсечёшь
он / она́ / оно́отсечёт
мыотсечём
выотсечёте
они́отсеку́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отсёк
Giống cái (она́)отсекла́
Giống trung (оно́)отсекло́
Số nhiều (они́)отсекли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отсеки́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отсеки́те

Câu hỏi thường gặp

отсечь nghĩa là gì?

отсечь (động từ) nghĩa là chém, chặt, cắt rời.

отсечь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отсе́чь (phiên âm Latinh otséčʹ, IPA [ɐt͡sʲˈsʲet͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.