отси́живаться
Dấu sắc trên отси́живаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отси́живаться nghĩa là ngồi nấp, ẩn nấp.
Nghĩa của отси́живаться
Động từ
- Ngồi nấp, ẩn nấp, ẩn giấu, giấu mình.
Cặp thể của отси́живаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отси́живаться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отси́живаюсь |
| ты | отси́живаешься |
| он / она́ / оно́ | отси́живается |
| мы | отси́живаемся |
| вы | отси́живаетесь |
| они́ | отси́живаются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отсиживаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отси́живался |
| Giống cái (она́) | отси́живалась |
| Giống trung (оно́) | отси́живалось |
| Số nhiều (они́) | отси́живались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отси́живайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отси́живайтесь |
Họ từ của отси́живаться
Câu hỏi thường gặp
отсиживаться nghĩa là gì?
отсиживаться (động từ) nghĩa là ngồi nấp, ẩn nấp.
отсиживаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отси́живаться (phiên âm Latinh otsíživatʹsja, IPA [ɐt͡sʲˈsʲiʐɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.