TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отси́живаться

thể chưa hoàn thành
otsíživatʹsja[ɐt͡sʲˈsʲiʐɨvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отси́живаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отси́живаться nghĩa là ngồi nấp, ẩn nấp.

Nghĩa của отси́живаться

Động từ

  1. Ngồi nấp, ẩn nấp, ẩn giấu, giấu mình.

Cặp thể của отси́живаться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отси́живаться

NgôiHiện tại
яотси́живаюсь
тыотси́живаешься
он / она́ / оно́отси́живается
мыотси́живаемся
выотси́живаетесь
они́отси́живаются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отсиживаться.

Quá khứ

Giống đực (он)отси́живался
Giống cái (она́)отси́живалась
Giống trung (оно́)отси́живалось
Số nhiều (они́)отси́живались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отси́живайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отси́живайтесь

Họ từ của отси́живаться

Câu hỏi thường gặp

отсиживаться nghĩa là gì?

отсиживаться (động từ) nghĩa là ngồi nấp, ẩn nấp.

отсиживаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отси́живаться (phiên âm Latinh otsíživatʹsja, IPA [ɐt͡sʲˈsʲiʐɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.