TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отсиде́ть

thể hoàn thành
otsidétʹ[ɐt͡sʲsʲɪˈdʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отсиде́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отсиде́ть nghĩa là Отсиде́ть себе́ но́гу ngồi lâu tê chân.

Nghĩa của отсиде́ть

Thể hoàn thành của отси́живать.

Động từ

  1. Отсиде́ть себе́ но́гу ngồi lâu tê chân.
  2. khẩu ngữ Ngồi.
  3. Ngồi [tù], ở [tù], ngồi xong, ở xong.

Cặp thể của отсиде́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отсиде́ть

NgôiTương lai
яотсижу́
тыотсиди́шь
он / она́ / оно́отсиди́т
мыотсиди́м
выотсиди́те
они́отсидя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отсиде́л
Giống cái (она́)отсиде́ла
Giống trung (оно́)отсиде́ло
Số nhiều (они́)отсиде́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отсиди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отсиди́те

Họ từ của отсиде́ть

Câu hỏi thường gặp

отсидеть nghĩa là gì?

отсидеть (động từ) nghĩa là Отсиде́ть себе́ но́гу ngồi lâu tê chân.

отсидеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отсиде́ть (phiên âm Latinh otsidétʹ, IPA [ɐt͡sʲsʲɪˈdʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.