отсо́хнуть
Dấu sắc trên отсо́хнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отсо́хнуть nghĩa là chết khô.
Nghĩa của отсо́хнуть
Thể hoàn thành của отсыха́ть.
Động từ
- Chết khô.
Cặp thể của отсо́хнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отсо́хнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отсо́хну |
| ты | отсо́хнешь |
| он / она́ / оно́ | отсо́хнет |
| мы | отсо́хнем |
| вы | отсо́хнете |
| они́ | отсо́хнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отсо́х |
| Giống cái (она́) | отсо́хла |
| Giống trung (оно́) | отсо́хло |
| Số nhiều (они́) | отсо́хли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отсо́хни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отсо́хните |
Câu hỏi thường gặp
отсохнуть nghĩa là gì?
отсохнуть (động từ) nghĩa là chết khô.
отсохнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отсо́хнуть (phiên âm Latinh otsóxnutʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.