TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отсыха́ть

thể chưa hoàn thành
otsyxátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отсыха́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отсыха́ть nghĩa là chết khô.

Nghĩa của отсыха́ть

Động từ

  1. Chết khô.

Cặp thể của отсыха́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отсыха́ть

NgôiHiện tại
яотсыха́ю
тыотсыха́ешь
он / она́ / оно́отсыха́ет
мыотсыха́ем
выотсыха́ете
они́отсыха́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отсыхать.

Quá khứ

Giống đực (он)отсыха́л
Giống cái (она́)отсыха́ла
Giống trung (оно́)отсыха́ло
Số nhiều (они́)отсыха́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отсыха́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отсыха́йте

Câu hỏi thường gặp

отсыхать nghĩa là gì?

отсыхать (động từ) nghĩa là chết khô.

отсыхать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отсыха́ть (phiên âm Latinh otsyxátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.