отсро́чить
Dấu sắc trên отсро́чить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отсро́чить nghĩa là hoãn lại, hoãn lui.
Nghĩa của отсро́чить
Thể hoàn thành của отсро́чивать.
Động từ
- Hoãn... lại, hoãn lui, trì hoãn, hoãn, gia hạn.
- khẩu ngữ Gia hạn, thêm hạn, triển hạn.
- Hoãn.
Cặp thể của отсро́чить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отсро́чить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отсро́чу |
| ты | отсро́чишь |
| он / она́ / оно́ | отсро́чит |
| мы | отсро́чим |
| вы | отсро́чите |
| они́ | отсро́чат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отсро́чил |
| Giống cái (она́) | отсро́чила |
| Giống trung (оно́) | отсро́чило |
| Số nhiều (они́) | отсро́чили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отсро́чь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отсро́чьте |
Họ từ của отсро́чить
Câu hỏi thường gặp
отсрочить nghĩa là gì?
отсрочить (động từ) nghĩa là hoãn lại, hoãn lui.
отсрочить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отсро́чить (phiên âm Latinh otsróčitʹ, IPA [ɐt͡sˈsrot͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.