TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отста́вить

thể hoàn thành
otstávitʹ[ɐt͡sˈstavʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отста́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отста́вить nghĩa là để sang, đẩy sang, đẩy lui, dịch lui.

Nghĩa của отста́вить

Thể hoàn thành của отставля́ть.

Động từ

  1. Để... sang, đẩy... sang, dịch... sang, dịch... đi.
  2. Đẩy lui, dịch lui, để lại.

Cặp thể của отста́вить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отста́вить

NgôiTương lai
яотста́влю
тыотста́вишь
он / она́ / оно́отста́вит
мыотста́вим
выотста́вите
они́отста́вят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отста́вил
Giống cái (она́)отста́вила
Giống trung (оно́)отста́вило
Số nhiều (они́)отста́вили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отста́вь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отста́вьте

Câu ví dụ với отста́вить

  • Отставить смех! Đừng có cười nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6380733

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

отставить nghĩa là gì?

отставить (động từ) nghĩa là để sang, đẩy sang, đẩy lui, dịch lui.

отставить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отста́вить (phiên âm Latinh otstávitʹ, IPA [ɐt͡sˈstavʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.