отста́вить
Dấu sắc trên отста́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отста́вить nghĩa là để sang, đẩy sang, đẩy lui, dịch lui.
Nghĩa của отста́вить
Thể hoàn thành của отставля́ть.
Động từ
- Để... sang, đẩy... sang, dịch... sang, dịch... đi.
- Đẩy lui, dịch lui, để lại.
Cặp thể của отста́вить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отста́вить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отста́влю |
| ты | отста́вишь |
| он / она́ / оно́ | отста́вит |
| мы | отста́вим |
| вы | отста́вите |
| они́ | отста́вят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отста́вил |
| Giống cái (она́) | отста́вила |
| Giống trung (оно́) | отста́вило |
| Số nhiều (они́) | отста́вили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отста́вь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отста́вьте |
Câu ví dụ với отста́вить
- Отставить смех! Đừng có cười nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6380733
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
отставить nghĩa là gì?
отставить (động từ) nghĩa là để sang, đẩy sang, đẩy lui, dịch lui.
отставить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отста́вить (phiên âm Latinh otstávitʹ, IPA [ɐt͡sˈstavʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.