отстава́ть
Dấu sắc trên отстава́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отстава́ть nghĩa là rớt lại sau, tụt lại sau, lạc hậu, chậm tiến.
Nghĩa của отстава́ть
Động từ
- быть позади Rớt lại sau, tụt lại sau, ở lại sau, đi chậm hơn. от + sinh cách
- вы отста́ли!anh đến chậm mất rồi, anh bị trễ mất rồi!
- отста́ть от по́ездаnhỡ tàu, lỡ tàu
- в развитии чего-л. Lạc hậu, chậm tiến, bị đuối, kém phát triển, không theo kịp, học đuối.
- отстава́ть на10 лет — lạc hậu 10 năm, chậm tiến những 10 năm
- отстава́ть от жи́зниlạc hậu so với cuộc sống, không theo kịp cuộc sống
- о часах Chạy chậm.
- отстава́ть на две мину́ты в су́ткиchạy chậm 2 phút trong một ngày đêm
- отделяться Rời xa, bong ra, tróc ra. от + sinh cách
- оставлять в покое Để cho... yên. от + sinh cách
- отста́нь от меня́!để cho tao yên!, đừng ám tao nữa!, đừng quấy rầy tao!
Cặp thể của отстава́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отстава́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отстаю́ |
| ты | отстаёшь |
| он / она́ / оно́ | отстаёт |
| мы | отстаём |
| вы | отстаёте |
| они́ | отстаю́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отставать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отстава́л |
| Giống cái (она́) | отстава́ла |
| Giống trung (оно́) | отстава́ло |
| Số nhiều (они́) | отстава́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отстава́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отстава́йте |
Họ từ của отстава́ть
Câu hỏi thường gặp
отставать nghĩa là gì?
отставать (động từ) nghĩa là rớt lại sau, tụt lại sau, lạc hậu, chậm tiến.
отставать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отстава́ть (phiên âm Latinh otstavátʹ, IPA [ɐt͡sstɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.