отставля́ть
Dấu sắc trên отставля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отставля́ть nghĩa là để sang, đẩy sang, đẩy lui, dịch lui.
Nghĩa của отставля́ть
Động từ
- в сторону Để... sang, đẩy... sang, dịch... sang, dịch... đi.
- назад Đẩy lui, dịch lui, để lại.
- отставля́ть стулdịch cái ghế đi, đẩy cái ghế sang một bên
- отставля́ть но́гуđể chân (duỗi chân) ra một bên, ghếch chân
Cặp thể của отставля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отставля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отставля́ю |
| ты | отставля́ешь |
| он / она́ / оно́ | отставля́ет |
| мы | отставля́ем |
| вы | отставля́ете |
| они́ | отставля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отставлять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отставля́л |
| Giống cái (она́) | отставля́ла |
| Giống trung (оно́) | отставля́ло |
| Số nhiều (они́) | отставля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отставля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отставля́йте |
Họ từ của отставля́ть
Câu hỏi thường gặp
отставлять nghĩa là gì?
отставлять (động từ) nghĩa là để sang, đẩy sang, đẩy lui, dịch lui.
отставлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отставля́ть (phiên âm Latinh otstavljátʹ, IPA [ɐt͡sstɐˈvlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.