TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отставля́ть

thể chưa hoàn thành
otstavljátʹ[ɐt͡sstɐˈvlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отставля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отставля́ть nghĩa là để sang, đẩy sang, đẩy lui, dịch lui.

Nghĩa của отставля́ть

Động từ

  1. в сторону Để... sang, đẩy... sang, dịch... sang, dịch... đi.
  2. назад Đẩy lui, dịch lui, để lại.
    • отставля́ть стулdịch cái ghế đi, đẩy cái ghế sang một bên
    • отставля́ть но́гуđể chân (duỗi chân) ra một bên, ghếch chân

Cặp thể của отставля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отставля́ть

NgôiHiện tại
яотставля́ю
тыотставля́ешь
он / она́ / оно́отставля́ет
мыотставля́ем
выотставля́ете
они́отставля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отставлять.

Quá khứ

Giống đực (он)отставля́л
Giống cái (она́)отставля́ла
Giống trung (оно́)отставля́ло
Số nhiều (они́)отставля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отставля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отставля́йте

Họ từ của отставля́ть

Câu hỏi thường gặp

отставлять nghĩa là gì?

отставлять (động từ) nghĩa là để sang, đẩy sang, đẩy lui, dịch lui.

отставлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отставля́ть (phiên âm Latinh otstavljátʹ, IPA [ɐt͡sstɐˈvlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.