отста́ть
Dấu sắc trên отста́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отста́ть nghĩa là rớt lại sau, tụt lại sau, lạc hậu, chậm tiến.
Nghĩa của отста́ть
Thể hoàn thành của отстава́ть.
Động từ
- Rớt lại sau, tụt lại sau, ở lại sau, đi chậm hơn.
- Lạc hậu, chậm tiến, bị đuối, kém phát triển, không theo kịp, học đuối.
- Chạy chậm.
- Rời xa, bong ra, tróc ra.
- Để cho... yên.
Cặp thể của отста́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отста́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отста́ну |
| ты | отста́нешь |
| он / она́ / оно́ | отста́нет |
| мы | отста́нем |
| вы | отста́нете |
| они́ | отста́нут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отста́л |
| Giống cái (она́) | отста́ла |
| Giống trung (оно́) | отста́ло |
| Số nhiều (они́) | отста́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отста́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отста́ньте |
Họ từ của отста́ть
Câu ví dụ với отста́ть
- Будешь есть вовремя, не отстанешь от века. Ăn theo thuở, ở theo thời.Tatoeba #4042299
- Отстаньте от меня! Mặc kệ tôi đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1539197
- Отстань от меня! Mặc kệ tôi đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1680704
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
отстать nghĩa là gì?
отстать (động từ) nghĩa là rớt lại sau, tụt lại sau, lạc hậu, chậm tiến.
отстать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отста́ть (phiên âm Latinh otstátʹ, IPA [ɐt͡sˈstatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.