TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отста́ть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
otstátʹ[ɐt͡sˈstatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отста́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отста́ть nghĩa là rớt lại sau, tụt lại sau, lạc hậu, chậm tiến.

Nghĩa của отста́ть

Thể hoàn thành của отстава́ть.

Động từ

  1. Rớt lại sau, tụt lại sau, ở lại sau, đi chậm hơn.
  2. Lạc hậu, chậm tiến, bị đuối, kém phát triển, không theo kịp, học đuối.
  3. Chạy chậm.
  4. Rời xa, bong ra, tróc ra.
  5. Để cho... yên.

Cặp thể của отста́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отста́ть

NgôiTương lai
яотста́ну
тыотста́нешь
он / она́ / оно́отста́нет
мыотста́нем
выотста́нете
они́отста́нут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отста́л
Giống cái (она́)отста́ла
Giống trung (оно́)отста́ло
Số nhiều (они́)отста́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отста́нь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отста́ньте

Họ từ của отста́ть

Câu ví dụ với отста́ть

  • Будешь есть вовремя, не отстанешь от века. Ăn theo thuở, ở theo thời.Tatoeba #4042299
  • Отстаньте от меня! Mặc kệ tôi đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1539197
  • Отстань от меня! Mặc kệ tôi đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1680704

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

отстать nghĩa là gì?

отстать (động từ) nghĩa là rớt lại sau, tụt lại sau, lạc hậu, chậm tiến.

отстать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отста́ть (phiên âm Latinh otstátʹ, IPA [ɐt͡sˈstatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.