TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отстегну́ть

thể hoàn thành
otstegnútʹ[ɐt͡sʲsʲtʲɪɡˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отстегну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отстегну́ть nghĩa là cởi cúc, mở cúc.

Nghĩa của отстегну́ть

Thể hoàn thành của отстёгивать.

Động từ

  1. Cởi cúc, mở cúc, tháo khuy, cởi... ra, tháo... ra.

Cặp thể của отстегну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отстегну́ть

NgôiTương lai
яотстегну́
тыотстегнёшь
он / она́ / оно́отстегнёт
мыотстегнём
выотстегнёте
они́отстегну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отстегну́л
Giống cái (она́)отстегну́ла
Giống trung (оно́)отстегну́ло
Số nhiều (они́)отстегну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отстегни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отстегни́те

Câu hỏi thường gặp

отстегнуть nghĩa là gì?

отстегнуть (động từ) nghĩa là cởi cúc, mở cúc.

отстегнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отстегну́ть (phiên âm Latinh otstegnútʹ, IPA [ɐt͡sʲsʲtʲɪɡˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.