отстегну́ться
thể hoàn thành
otstegnútʹsja
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên отстегну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отстегну́ться nghĩa là cởi ra, thảo ra.
Nghĩa của отстегну́ться
Nghĩa lấy theo mục отстёгиваться.
Động từ
- Cởi ra, thảo ra.
Câu hỏi thường gặp
отстегнуться nghĩa là gì?
отстегнуться (động từ) nghĩa là cởi ra, thảo ra.
отстегнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отстегну́ться (phiên âm Latinh otstegnútʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.