отсти́рывать
Dấu sắc trên отсти́рывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отсти́рывать nghĩa là giặt sạch, tẩy sạch.
Nghĩa của отсти́рывать
Động từ
- Giặt sạch, tẩy sạch.
Cặp thể của отсти́рывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отсти́рывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отсти́рываю |
| ты | отсти́рываешь |
| он / она́ / оно́ | отсти́рывает |
| мы | отсти́рываем |
| вы | отсти́рываете |
| они́ | отсти́рывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отстирывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отсти́рывал |
| Giống cái (она́) | отсти́рывала |
| Giống trung (оно́) | отсти́рывало |
| Số nhiều (они́) | отсти́рывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отсти́рывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отсти́рывайте |
Câu hỏi thường gặp
отстирывать nghĩa là gì?
отстирывать (động từ) nghĩa là giặt sạch, tẩy sạch.
отстирывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отсти́рывать (phiên âm Latinh otstíryvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.