отступи́ть
Dấu sắc trên отступи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отступи́ть nghĩa là bước lui, lùi lại, từ bỏ, làm sai.
Nghĩa của отступи́ть
Thể hoàn thành của отступа́ть.
Động từ
- Bước lui, lùi lại, đi lui.
- Từ bỏ, làm sai [lệch], làm trái [với], vi phạm.
- Lạc đề, ra ngoài đề.
Cặp thể của отступи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отступи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отступлю́ |
| ты | отсту́пишь |
| он / она́ / оно́ | отсту́пит |
| мы | отсту́пим |
| вы | отсту́пите |
| они́ | отсту́пят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отступи́л |
| Giống cái (она́) | отступи́ла |
| Giống trung (оно́) | отступи́ло |
| Số nhiều (они́) | отступи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отступи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отступи́те |
Họ từ của отступи́ть
Câu ví dụ với отступи́ть
- Англичане наконец отступили. Người Anh cuối cùng cũng rút lui. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6927101
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
отступить nghĩa là gì?
отступить (động từ) nghĩa là bước lui, lùi lại, từ bỏ, làm sai.
отступить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отступи́ть (phiên âm Latinh otstupítʹ, IPA [ɐt͡sstʊˈpʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.