отступа́ться
Dấu sắc trên отступа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отступа́ться nghĩa là từ bỏ, bỏ.
Nghĩa của отступа́ться
Động từ
- Từ bỏ, bỏ. от + sinh cách
- я не отступлю́сь!tôi sẽ làm (đấu tranh) đến cùng!
Cặp thể của отступа́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отступа́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отступа́юсь |
| ты | отступа́ешься |
| он / она́ / оно́ | отступа́ется |
| мы | отступа́емся |
| вы | отступа́етесь |
| они́ | отступа́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отступаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отступа́лся |
| Giống cái (она́) | отступа́лась |
| Giống trung (оно́) | отступа́лось |
| Số nhiều (они́) | отступа́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отступа́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отступа́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
отступаться nghĩa là gì?
отступаться (động từ) nghĩa là từ bỏ, bỏ.
отступаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отступа́ться (phiên âm Latinh otstupátʹsja, IPA [ɐt͡sstʊˈpat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.