TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отступа́ться

thể chưa hoàn thành
otstupátʹsja[ɐt͡sstʊˈpat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отступа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отступа́ться nghĩa là từ bỏ, bỏ.

Nghĩa của отступа́ться

Động từ

  1. Từ bỏ, bỏ. от + sinh cách
    • я не отступлю́сь!tôi sẽ làm (đấu tranh) đến cùng!

Cặp thể của отступа́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отступа́ться

NgôiHiện tại
яотступа́юсь
тыотступа́ешься
он / она́ / оно́отступа́ется
мыотступа́емся
выотступа́етесь
они́отступа́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отступаться.

Quá khứ

Giống đực (он)отступа́лся
Giống cái (она́)отступа́лась
Giống trung (оно́)отступа́лось
Số nhiều (они́)отступа́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отступа́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отступа́йтесь

Câu hỏi thường gặp

отступаться nghĩa là gì?

отступаться (động từ) nghĩa là từ bỏ, bỏ.

отступаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отступа́ться (phiên âm Latinh otstupátʹsja, IPA [ɐt͡sstʊˈpat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.