TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отступи́ться

thể hoàn thành
otstupítʹsja[ɐt͡sstʊˈpʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отступи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отступи́ться nghĩa là từ bỏ, bỏ.

Nghĩa của отступи́ться

Thể hoàn thành của отступа́ться.

Động từ

  1. Từ bỏ, bỏ.

Cặp thể của отступи́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отступи́ться

NgôiTương lai
яотступлю́сь
тыотсту́пишься
он / она́ / оно́отсту́пится
мыотсту́пимся
выотсту́питесь
они́отсту́пятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отступи́лся
Giống cái (она́)отступи́лась
Giống trung (оно́)отступи́лось
Số nhiều (они́)отступи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отступи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отступи́тесь

Câu hỏi thường gặp

отступиться nghĩa là gì?

отступиться (động từ) nghĩa là từ bỏ, bỏ.

отступиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отступи́ться (phiên âm Latinh otstupítʹsja, IPA [ɐt͡sstʊˈpʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.