отступи́ться
Dấu sắc trên отступи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отступи́ться nghĩa là từ bỏ, bỏ.
Nghĩa của отступи́ться
Thể hoàn thành của отступа́ться.
Động từ
- Từ bỏ, bỏ.
Cặp thể của отступи́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отступи́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отступлю́сь |
| ты | отсту́пишься |
| он / она́ / оно́ | отсту́пится |
| мы | отсту́пимся |
| вы | отсту́питесь |
| они́ | отсту́пятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отступи́лся |
| Giống cái (она́) | отступи́лась |
| Giống trung (оно́) | отступи́лось |
| Số nhiều (они́) | отступи́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отступи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отступи́тесь |
Câu hỏi thường gặp
отступиться nghĩa là gì?
отступиться (động từ) nghĩa là từ bỏ, bỏ.
отступиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отступи́ться (phiên âm Latinh otstupítʹsja, IPA [ɐt͡sstʊˈpʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.