отсу́тствие
Dấu sắc trên отсу́тствие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отсу́тствие nghĩa là sự vắng mặt.
Nghĩa của отсу́тствие
Danh từ
- Sự vắng mặt; sự không có, sự thiếu (в отсу́тствие — khi vắng mặt).
Biến cách của отсу́тствие (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | отсу́тствие | отсу́тствия |
| Sinh cách кого? чего? | отсу́тствия | отсу́тствий |
| Tặng cách кому? чему? | отсу́тствию | отсу́тствиям |
| Đối cách кого? что? | отсу́тствие | отсу́тствия |
| Công cụ cách кем? чем? | отсу́тствием | отсу́тствиями |
| Giới cách о ком? о чём? | отсу́тствии | отсу́тствиях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với отсу́тствие
Trái nghĩa
Câu ví dụ với отсу́тствие
- Причина проблемы - отсутствие связи между отделами. Gốc rễ của vấn đề nằm ở sự thiếu giao tiếp giữa các phòng ban với nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #777257
- В отсутствие матери она присматривает за сестрой. Khi mẹ nó đi vắng, nó trông chừng em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13662852
- Страх — это отсутствие доверия. Nỗi sợ là sự thiếu đi niềm tin. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4254674
- Корень проблемы в отсутствии связи между отделами. Gốc rễ của vấn đề nằm ở sự thiếu giao tiếp giữa các phòng ban với nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #423215
- Я не в курсе причины её отсутствия. Tôi không biết lí do tại sao cô ấy vắng mặt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5491516
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
отсутствие nghĩa là gì?
отсутствие (danh từ) nghĩa là sự vắng mặt.
отсутствие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отсу́тствие (phiên âm Latinh otsútstvije, IPA [ɐt͡sˈsut͡stvʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.