TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отсу́тствие

Cấp độ ≈B1 giống trungbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
otsútstvije[ɐt͡sˈsut͡stvʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отсу́тствие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отсу́тствие nghĩa là sự vắng mặt.

Nghĩa của отсу́тствие

Danh từ

  1. Sự vắng mặt; sự không có, sự thiếu (в отсу́тствие — khi vắng mặt).

Biến cách của отсу́тствие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отсу́тствиеотсу́тствия
Sinh cách кого? чего?отсу́тствияотсу́тствий
Tặng cách кому? чему?отсу́тствиюотсу́тствиям
Đối cách кого? что?отсу́тствиеотсу́тствия
Công cụ cách кем? чем?отсу́тствиемотсу́тствиями
Giới cách о ком? о чём?отсу́тствииотсу́тствиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với отсу́тствие

Trái nghĩa

Câu ví dụ với отсу́тствие

  • Причина проблемы - отсутствие связи между отделами. Gốc rễ của vấn đề nằm ở sự thiếu giao tiếp giữa các phòng ban với nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #777257
  • В отсутствие матери она присматривает за сестрой. Khi mẹ nó đi vắng, nó trông chừng em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13662852
  • Страх — это отсутствие доверия. Nỗi sợ là sự thiếu đi niềm tin. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4254674
  • Корень проблемы в отсутствии связи между отделами. Gốc rễ của vấn đề nằm ở sự thiếu giao tiếp giữa các phòng ban với nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #423215
  • Я не в курсе причины её отсутствия. Tôi không biết lí do tại sao cô ấy vắng mặt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5491516

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

отсутствие nghĩa là gì?

отсутствие (danh từ) nghĩa là sự vắng mặt.

отсутствие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отсу́тствие (phiên âm Latinh otsútstvije, IPA [ɐt͡sˈsut͡stvʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.