TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отсыла́ть

thể chưa hoàn thành
otsylátʹ[ɐt͡ssɨˈɫatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отсыла́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отсыла́ть nghĩa là gửi đi, gửi đến, bảo đi, sai đi.

Nghĩa của отсыла́ть

Động từ

  1. посылать Gửi... đi, gửi... đến, gửi. + đối cách
    • отсыла́ть что-л. обра́тноgửi trả lại cái gì
  2. велеть выйти, уйти Bảo... đi, sai... đi. + đối cách
  3. В к Д; к источнику и т. п. Dẫn, chú dẫn.

Cặp thể của отсыла́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отсыла́ть

NgôiHiện tại
яотсыла́ю
тыотсыла́ешь
он / она́ / оно́отсыла́ет
мыотсыла́ем
выотсыла́ете
они́отсыла́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отсылать.

Quá khứ

Giống đực (он)отсыла́л
Giống cái (она́)отсыла́ла
Giống trung (оно́)отсыла́ло
Số nhiều (они́)отсыла́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отсыла́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отсыла́йте

Họ từ của отсыла́ть

Câu hỏi thường gặp

отсылать nghĩa là gì?

отсылать (động từ) nghĩa là gửi đi, gửi đến, bảo đi, sai đi.

отсылать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отсыла́ть (phiên âm Latinh otsylátʹ, IPA [ɐt͡ssɨˈɫatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.