TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отсы́лка

giống cáibất động vật
otsýlka[ɐt͡sˈsɨɫkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отсы́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отсы́лка nghĩa là sự gửi đi, gửi đến, lời dẫn, chú dẫn.

Nghĩa của отсы́лка

Danh từ

  1. Sự gửi đi, gửi đến.
  2. к источнику и т. п. Lời dẫn, chú dẫn.

Biến cách của отсы́лка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отсы́лкаотсы́лки
Sinh cách кого? чего?отсы́лкиотсы́лок
Tặng cách кому? чему?отсы́лкеотсы́лкам
Đối cách кого? что?отсы́лкуотсы́лки
Công cụ cách кем? чем?отсы́лкойотсы́лками
Giới cách о ком? о чём?отсы́лкеотсы́лках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của отсы́лка

Câu hỏi thường gặp

отсылка nghĩa là gì?

отсылка (danh từ) nghĩa là sự gửi đi, gửi đến, lời dẫn, chú dẫn.

отсылка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отсы́лка (phiên âm Latinh otsýlka, IPA [ɐt͡sˈsɨɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.