TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отсыре́ть

thể hoàn thành
otsyrétʹ[ɐt͡ssɨˈrʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отсыре́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отсыре́ть nghĩa là ẩm đi, ỉu đi.

Nghĩa của отсыре́ть

Thể hoàn thành của сыре́ть.

Động từ

  1. Ẩm đi, ỉu đi, trở nên ẩm ướt.

Cặp thể của отсыре́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отсыре́ть

NgôiTương lai
яотсыре́ю
тыотсыре́ешь
он / она́ / оно́отсыре́ет
мыотсыре́ем
выотсыре́ете
они́отсыре́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отсыре́л
Giống cái (она́)отсыре́ла
Giống trung (оно́)отсыре́ло
Số nhiều (они́)отсыре́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отсыре́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отсыре́йте

Câu hỏi thường gặp

отсыреть nghĩa là gì?

отсыреть (động từ) nghĩa là ẩm đi, ỉu đi.

отсыреть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отсыре́ть (phiên âm Latinh otsyrétʹ, IPA [ɐt͡ssɨˈrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.