отсыре́ть
Dấu sắc trên отсыре́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отсыре́ть nghĩa là ẩm đi, ỉu đi.
Nghĩa của отсыре́ть
Thể hoàn thành của сыре́ть.
Động từ
- Ẩm đi, ỉu đi, trở nên ẩm ướt.
Cặp thể của отсыре́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отсыре́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отсыре́ю |
| ты | отсыре́ешь |
| он / она́ / оно́ | отсыре́ет |
| мы | отсыре́ем |
| вы | отсыре́ете |
| они́ | отсыре́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отсыре́л |
| Giống cái (она́) | отсыре́ла |
| Giống trung (оно́) | отсыре́ло |
| Số nhiều (они́) | отсыре́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отсыре́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отсыре́йте |
Câu hỏi thường gặp
отсыреть nghĩa là gì?
отсыреть (động từ) nghĩa là ẩm đi, ỉu đi.
отсыреть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отсыре́ть (phiên âm Latinh otsyrétʹ, IPA [ɐt͡ssɨˈrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.