TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сыре́ть

thể chưa hoàn thành
syrétʹ[sɨˈrʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сыре́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сыре́ть nghĩa là ẩm đi, ỉu đi.

Nghĩa của сыре́ть

Động từ

  1. Ẩm đi, ỉu đi, trở nên ẩm ướt.

Cặp thể của сыре́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сыре́ть

NgôiHiện tại
ясыре́ю
тысыре́ешь
он / она́ / оно́сыре́ет
мысыре́ем
высыре́ете
они́сыре́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сыреть.

Quá khứ

Giống đực (он)сыре́л
Giống cái (она́)сыре́ла
Giống trung (оно́)сыре́ло
Số nhiều (они́)сыре́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сыре́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сыре́йте

Họ từ của сыре́ть

Câu hỏi thường gặp

сыреть nghĩa là gì?

сыреть (động từ) nghĩa là ẩm đi, ỉu đi.

сыреть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сыре́ть (phiên âm Latinh syrétʹ, IPA [sɨˈrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.