сыре́ть
Dấu sắc trên сыре́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сыре́ть nghĩa là ẩm đi, ỉu đi.
Nghĩa của сыре́ть
Động từ
- Ẩm đi, ỉu đi, trở nên ẩm ướt.
Cặp thể của сыре́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сыре́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сыре́ю |
| ты | сыре́ешь |
| он / она́ / оно́ | сыре́ет |
| мы | сыре́ем |
| вы | сыре́ете |
| они́ | сыре́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сыреть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сыре́л |
| Giống cái (она́) | сыре́ла |
| Giống trung (оно́) | сыре́ло |
| Số nhiều (они́) | сыре́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сыре́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сыре́йте |
Họ từ của сыре́ть
Câu hỏi thường gặp
сыреть nghĩa là gì?
сыреть (động từ) nghĩa là ẩm đi, ỉu đi.
сыреть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сыре́ть (phiên âm Latinh syrétʹ, IPA [sɨˈrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.