TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Отта́ва

giống cái
Ottáva[ɐˈt(ː)avə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Отта́ва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Отта́ва nghĩa là Ốt-ta-oa, Ốc Đa Hoa.

Nghĩa của Отта́ва

Danh từ riêng

  1. Ốt-ta-oa, Ốc Đa Hoa.

Biến cách của Отта́ва (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Отта́ва
Sinh cách кого? чего?Отта́вы
Tặng cách кому? чему?Отта́ве
Đối cách кого? что?Отта́ву
Công cụ cách кем? чем?Отта́вой
Giới cách о ком? о чём?Отта́ве

Họ từ của Отта́ва

Câu ví dụ với Отта́ва

  • Я родом из долины Оттавы. Tôi đến từ thung lũng Ottawa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13874652
  • Я из долины Оттавы. Tôi đến từ thung lũng Ottawa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13874653

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Оттава nghĩa là gì?

Оттава (danh từ riêng) nghĩa là Ốt-ta-oa, Ốc Đa Hoa.

Оттава đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Отта́ва (phiên âm Latinh Ottáva, IPA [ɐˈt(ː)avə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.