отта́скивать
Dấu sắc trên отта́скивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отта́скивать nghĩa là kéo đi, lôi đi, kéo ra một bên.
Nghĩa của отта́скивать
Động từ
- Kéo... đi, lôi... đi. + đối cách
- в сторону Kéo... ra (lôi... ra) một bên.
- khẩu ngữ В от Р Kéo... đi, lôi... đi.
- отта́скивать кого́-л. от чего́-л.kéo ai đi khỏi cái gì
Cặp thể của отта́скивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отта́скивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отта́скиваю |
| ты | отта́скиваешь |
| он / она́ / оно́ | отта́скивает |
| мы | отта́скиваем |
| вы | отта́скиваете |
| они́ | отта́скивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + оттаскивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отта́скивал |
| Giống cái (она́) | отта́скивала |
| Giống trung (оно́) | отта́скивало |
| Số nhiều (они́) | отта́скивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отта́скивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отта́скивайте |
Câu hỏi thường gặp
оттаскивать nghĩa là gì?
оттаскивать (động từ) nghĩa là kéo đi, lôi đi, kéo ra một bên.
оттаскивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отта́скивать (phiên âm Latinh ottáskivatʹ, IPA [ɐˈtːaskʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.