TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оттащи́ть

thể hoàn thành
ottaščítʹ[ɐtːɐˈɕːitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оттащи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оттащи́ть nghĩa là kéo đi, lôi đi, kéo ra một bên.

Nghĩa của оттащи́ть

Thể hoàn thành của отта́скивать.

Động từ

  1. Kéo... đi, lôi... đi.
  2. Kéo... ra (lôi... ra) một bên.
  3. khẩu ngữ Kéo... đi, lôi... đi.

Cặp thể của оттащи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ оттащи́ть

NgôiTương lai
яоттащу́
тыотта́щишь
он / она́ / оно́отта́щит
мыотта́щим
выотта́щите
они́отта́щат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)оттащи́л
Giống cái (она́)оттащи́ла
Giống trung (оно́)оттащи́ло
Số nhiều (они́)оттащи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оттащи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оттащи́те

Câu hỏi thường gặp

оттащить nghĩa là gì?

оттащить (động từ) nghĩa là kéo đi, lôi đi, kéo ra một bên.

оттащить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оттащи́ть (phiên âm Latinh ottaščítʹ, IPA [ɐtːɐˈɕːitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.